Avalanche Thị trường hôm nay
Avalanche đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AVAX chuyển đổi sang Đô la Canada (CAD) là $32.69. Với nguồn cung lưu hành là 422,276,596.03 AVAX, tổng vốn hóa thị trường của AVAX tính bằng CAD là $18,988,219,078.62. Trong 24h qua, giá của AVAX tính bằng CAD đã giảm $-0.9345, biểu thị mức giảm -2.77%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AVAX tính bằng CAD là $199.37, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $3.85.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVAX sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVAX sang CAD là $32.69 CAD, với sự thay đổi -2.77% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AVAX/CAD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVAX/CAD trong ngày qua.
Giao dịch Avalanche
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $23.75 | -2.94% | |
![]() Giao ngay | $0.00547 | +2.89% | |
![]() Giao ngay | $23.83 | -2.41% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $23.78 | -2.82% |
The real-time trading price of AVAX/USDT Spot is $23.75, with a 24-hour trading change of -2.94%, AVAX/USDT Spot is $23.75 and -2.94%, and AVAX/USDT Perpetual is $23.78 and -2.82%.
Bảng chuyển đổi Avalanche sang Đô la Canada
Bảng chuyển đổi AVAX sang CAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AVAX | 32.69CAD |
2AVAX | 65.38CAD |
3AVAX | 98.07CAD |
4AVAX | 130.77CAD |
5AVAX | 163.46CAD |
6AVAX | 196.15CAD |
7AVAX | 228.85CAD |
8AVAX | 261.54CAD |
9AVAX | 294.23CAD |
10AVAX | 326.93CAD |
100AVAX | 3,269.32CAD |
500AVAX | 16,346.62CAD |
1,000AVAX | 32,693.25CAD |
5,000AVAX | 163,466.29CAD |
10,000AVAX | 326,932.58CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang AVAX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CAD | 0.03058AVAX |
2CAD | 0.06117AVAX |
3CAD | 0.09176AVAX |
4CAD | 0.1223AVAX |
5CAD | 0.1529AVAX |
6CAD | 0.1835AVAX |
7CAD | 0.2141AVAX |
8CAD | 0.2446AVAX |
9CAD | 0.2752AVAX |
10CAD | 0.3058AVAX |
10,000CAD | 305.87AVAX |
50,000CAD | 1,529.36AVAX |
100,000CAD | 3,058.73AVAX |
500,000CAD | 15,293.67AVAX |
1,000,000CAD | 30,587.34AVAX |
Bảng chuyển đổi số tiền AVAX sang CAD và CAD sang AVAX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AVAX sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 CAD sang AVAX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Avalanche phổ biến
Avalanche | 1 AVAX |
---|---|
![]() | $23.77USD |
![]() | €20.35EUR |
![]() | ₹2,082.91INR |
![]() | Rp388,668.75IDR |
![]() | $32.69CAD |
![]() | £17.59GBP |
![]() | ฿767.73THB |
Avalanche | 1 AVAX |
---|---|
![]() | ₽1,909.49RUB |
![]() | R$128.67BRL |
![]() | د.إ87.3AED |
![]() | ₺977.33TRY |
![]() | ¥169.49CNY |
![]() | ¥3,493.81JPY |
![]() | $185.27HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVAX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVAX = $23.77 USD, 1 AVAX = €20.35 EUR, 1 AVAX = ₹2,082.91 INR, 1 AVAX = Rp388,668.75 IDR, 1 AVAX = $32.69 CAD, 1 AVAX = £17.59 GBP, 1 AVAX = ฿767.73 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
SMART chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
LINK chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
USDE chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 21.44 |
![]() | 0.003306 |
![]() | 0.08348 |
![]() | 126.31 |
![]() | 363.56 |
![]() | 0.4239 |
![]() | 1.74 |
![]() | 363.63 |
![]() | 57,422.53 |
![]() | 0.08381 |
![]() | 1,692.96 |
![]() | 1,075.47 |
![]() | 440.75 |
![]() | 15.45 |
![]() | 0.003303 |
![]() | 363.56 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Canada nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Avalanche (AVAX) sang Đô la Canada (CAD)
Nhập số lượng AVAX của bạn
Nhập số lượng AVAX của bạn
Chọn Đô la Canada
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CAD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Avalanche hiện tại theo Đô la Canada hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Avalanche.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Avalanche sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Avalanche sang Đô la Canada (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Avalanche sang Đô la Canada trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Avalanche sang Đô la Canada?
4.Tôi có thể chuyển đổi Avalanche sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Canada không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Canada (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Avalanche (AVAX)

Triển vọng cho LTC là gì khi các đồng tiền vốn hóa thị trường cao tiếp tục tăng?
Theo dữ liệu thị trường của Gate.io, trong 24 giờ qua, những đồng tiền điện tử có vốn hóa thị trường cao tiếp tục duy trì đà tăng lên, với LTC, HBAR, SAND, ZEC, LINK, AVAX và những đồng tiền khác đều có những tăng trưởng đáng kể.

Tin tức hàng ngày | Thị trường dao động hẹp, đang chờ tin tức kinh tế trong tuần này kích thích thị trường
Biên bản cuộc họp của Ngân hàng Dự trữ Liên bang sẽ được công bố vào ngày Thứ Năm. Gần 200 triệu đô la AVAX sẽ được mở khóa vào ngày 20 tháng 8. Đồng tiền ảo RARE đã tăng hơn 500% trong hai tuần.

Tin tức hàng ngày | Thị trường tiền điện tử đối mặt với lo ngại bán mới, BTC không giữ được 70.000 đô la; AVAX, W và các token trong tháng Tám khác s
Thị trường tiền điện tử đang đối mặt với lo ngại bán mới, và BTC đã không giữ được 70000 đô-la_ AVAX, W và các token tháng 8 khác sẽ mở khóa gần 1 tỷ đô-la_ 21Shares_ CETH tích hợp dự trữ chuỗi Chainlink.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
