Ondo Finance Thị trường hôm nay
Ondo Finance đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ONDO chuyển đổi sang Đô la Canada (CAD) là $1.25. Với nguồn cung lưu hành là 3,159,107,529 ONDO, tổng vốn hóa thị trường của ONDO tính bằng CAD là $5,429,613,223.56. Trong 24h qua, giá của ONDO tính bằng CAD đã giảm $-0.03149, biểu thị mức giảm -2.44%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ONDO tính bằng CAD là $2.95, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.04122.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ONDO sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ONDO sang CAD là $1.25 CAD, với sự thay đổi -2.44% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ONDO/CAD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ONDO/CAD trong ngày qua.
Giao dịch Ondo Finance
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.9154 | -2.26% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.9143 | -2.30% |
The real-time trading price of ONDO/USDT Spot is $0.9154, with a 24-hour trading change of -2.26%, ONDO/USDT Spot is $0.9154 and -2.26%, and ONDO/USDT Perpetual is $0.9143 and -2.30%.
Bảng chuyển đổi Ondo Finance sang Đô la Canada
Bảng chuyển đổi ONDO sang CAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ONDO | 1.25CAD |
2ONDO | 2.5CAD |
3ONDO | 3.75CAD |
4ONDO | 5CAD |
5ONDO | 6.25CAD |
6ONDO | 7.5CAD |
7ONDO | 8.75CAD |
8ONDO | 10CAD |
9ONDO | 11.25CAD |
10ONDO | 12.5CAD |
100ONDO | 125.06CAD |
500ONDO | 625.3CAD |
1,000ONDO | 1,250.61CAD |
5,000ONDO | 6,253.06CAD |
10,000ONDO | 12,506.13CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang ONDO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CAD | 0.7996ONDO |
2CAD | 1.59ONDO |
3CAD | 2.39ONDO |
4CAD | 3.19ONDO |
5CAD | 3.99ONDO |
6CAD | 4.79ONDO |
7CAD | 5.59ONDO |
8CAD | 6.39ONDO |
9CAD | 7.19ONDO |
10CAD | 7.99ONDO |
1,000CAD | 799.6ONDO |
5,000CAD | 3,998.03ONDO |
10,000CAD | 7,996.07ONDO |
50,000CAD | 39,980.39ONDO |
100,000CAD | 79,960.78ONDO |
Bảng chuyển đổi số tiền ONDO sang CAD và CAD sang ONDO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ONDO sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CAD sang ONDO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ondo Finance phổ biến
Ondo Finance | 1 ONDO |
---|---|
![]() | $0.91USD |
![]() | €0.78EUR |
![]() | ₹80.17INR |
![]() | Rp15,001.04IDR |
![]() | $1.25CAD |
![]() | £0.67GBP |
![]() | ฿29.43THB |
Ondo Finance | 1 ONDO |
---|---|
![]() | ₽73.11RUB |
![]() | R$4.93BRL |
![]() | د.إ3.34AED |
![]() | ₺37.44TRY |
![]() | ¥6.49CNY |
![]() | ¥133.8JPY |
![]() | $7.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ONDO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ONDO = $0.91 USD, 1 ONDO = €0.78 EUR, 1 ONDO = ₹80.17 INR, 1 ONDO = Rp15,001.04 IDR, 1 ONDO = $1.25 CAD, 1 ONDO = £0.67 GBP, 1 ONDO = ฿29.43 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
SMART chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
LINK chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
USDE chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 21.28 |
![]() | 0.003356 |
![]() | 0.08337 |
![]() | 363.75 |
![]() | 129.1 |
![]() | 0.4227 |
![]() | 1.76 |
![]() | 363.93 |
![]() | 57,774.21 |
![]() | 0.0837 |
![]() | 1,669.82 |
![]() | 1,073.15 |
![]() | 436.44 |
![]() | 15.66 |
![]() | 0.00336 |
![]() | 363.85 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Canada nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ondo Finance (ONDO) sang Đô la Canada (CAD)
Nhập số lượng ONDO của bạn
Nhập số lượng ONDO của bạn
Chọn Đô la Canada
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CAD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ondo Finance hiện tại theo Đô la Canada hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ondo Finance.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ondo Finance sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ondo Finance sang Đô la Canada (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ondo Finance sang Đô la Canada trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ondo Finance sang Đô la Canada?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ondo Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Canada không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Canada (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ondo Finance (ONDO)

Ondo, Pantera Capital đầu tư 250 triệu USD vào các dự án Tài sản Thực (RWA)
ONDO đã nhanh chóng trở thành một trong những token nổi bật nhất trong câu chuyện về tài sản thực (RWA).

Ondo là gì? Khám phá tương lai của tài sản thực được mã hóa
Thị trường crypto năm 2025 đang chứng kiến một sự chuyển dịch mạnh mẽ sang Real World Assets (RWA – Tài sản trong thế giới thực),

Phân tích thị trường ONDO và dự đoán giá năm 2025
ONDO đang chịu áp lực ngắn hạn từ một xu hướng kỹ thuật giảm giá, nhưng được hưởng lợi lâu dài từ đại dương xanh trị giá hàng triệu đô la của RWA.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
